Bảng Tra Tải Trọng Cáp Thép 6x36-FC / 6x36-IWRC Theo Tiêu Chuẩn EN 12385-4 (Cập Nhật 2026)
Trong lĩnh vực nâng hạ, cẩu hàng công nghiệp và vận tải nặng, việc lựa chọn đúng tải trọng cáp thép là yếu tố sống còn quyết định an toàn. Nhiều doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa tải phá (MBL) và tải làm việc (WLL), dẫn đến chọn sai đường kính cáp.
1. Cáp Thép 6x36 Là Gì?
Cáp thép 6x36 là loại cáp gồm:
-
6 tao cáp
-
Mỗi tao gồm 36 sợi thép nhỏ
-
Cấu trúc mềm hơn 6x19
-
Phù hợp hệ thống ròng rọc, pa lăng, cẩu trục
Hai loại lõi phổ biến:
🔹 FC (Fiber Core) – Lõi bố:
-
Mềm hơn
-
Tải thấp hơn
🔹 IWRC (Independent Wire Rope Core) – Lõi thép:
-
Cứng hơn
-
Chịu tải cao hơn
-
Tuổi thọ dài hơn
2. Bảng Thông Số Cáp 6x36-FC / 6x36-IWRC (TC EN 12385-4)
📊 Trọng lượng & Tải Phá Tối Thiểu (MBL – kN)
| ĐK (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Grade 1770 (kN) | Grade 1960 (kN) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| FC | IWRC | FC | IWRC | FC | IWRC | |
| 8 | 0.24 | 0.26 | 37.4 | 40.3 | 41.4 | 44.7 |
| 9 | 0.30 | 0.33 | 47.3 | 51.0 | 52.4 | 56.5 |
| 10 | 0.37 | 0.41 | 58.4 | 63.0 | 64.7 | 69.8 |
| 11 | 0.44 | 0.50 | 70.7 | 76.2 | 78.3 | 84.4 |
| 12 | 0.53 | 0.59 | 84.1 | 90.7 | 93.1 | 100 |
| 13 | 0.62 | 0.69 | 98.7 | 106 | 109 | 118 |
| 14 | 0.72 | 0.80 | 114 | 124 | 127 | 137 |
| 16 | 0.94 | 1.05 | 150 | 161 | 166 | 179 |
| 18 | 1.19 | 1.33 | 189 | 204 | 210 | 226 |
| 20 | 1.47 | 1.64 | 234 | 252 | 259 | 279 |
| 22 | 1.78 | 1.98 | 283 | 305 | 313 | 338 |
| 24 | 2.11 | 2.36 | 336 | 363 | 373 | 402 |
| 26 | 2.48 | 2.76 | 395 | 426 | 437 | 472 |
| 28 | 2.88 | 3.21 | 458 | 494 | 507 | 547 |
| 32 | 3.76 | 4.19 | 598 | 645 | 662 | 715 |
| 36 | 4.76 | 5.30 | 757 | 817 | 838 | 904 |
| 40 | 5.87 | 6.54 | 935 | 1,010 | 1,040 | 1,120 |
| 44 | 7.11 | 7.92 | 1,130 | 1,220 | 1,250 | 1,350 |
| 48 | 8.46 | 9.42 | 1,350 | 1,450 | 1,490 | 1,610 |
| 52 | 9.92 | 11.10 | 1,580 | 1,700 | 1,750 | 1,890 |
| 56 | 11.50 | 12.80 | 1,830 | 1,980 | 2,030 | 2,190 |
| 60 | 13.20 | 14.70 | 2,100 | 2,270 | 2,330 | 2,510 |
| 64 | 15.03 | 16.75 | 2,392 | 2,581 | 2,649 | 2,858 |
| 70 | 18.00 | 20.10 | 2,860 | 3,090 | 3,170 | 3,420 |
3. Grade 1770 Và 1960 Khác Nhau Như Thế Nào?
| Tiêu chí | Grade 1770 | Grade 1960 |
|---|---|---|
| Cường độ thép | Tiêu chuẩn | Cao hơn |
| Khả năng chịu tải | Trung bình | Cao hơn 10–15% |
| Ứng dụng | Nâng hạ phổ thông | Cẩu tải nặng, công nghiệp |
👉 Grade 1960 phù hợp môi trường nâng hạ liên tục và tải lớn.
4. Cách Tính WLL (Tải Làm Việc An Toàn)
Lưu ý: Bảng trên là tải phá tối thiểu (MBL).
Công thức tính tải làm việc:
WLL = MBL / Hệ số an toàn
Thông thường dùng hệ số 5:1 hoặc 6:1.
Ví dụ:
Cáp 16mm – Grade 1770 – lõi thép
MBL = 161 kN ≈ 16.4 tấn
WLL (hệ số 5:1) ≈ 3.2 tấn
Không bao giờ sử dụng gần tải phá.
Xem thêm: Bảng Giá Cáp Thép Cẩu Hàng Mới Nhất – Tham Khảo & Tư Vấn Chọn Mua
5. Nên Chọn Lõi Bố Hay Lõi Thép?
🔹 Lõi Bố (FC)
-
Mềm hơn
-
Phù hợp tải vừa
-
Giá tốt hơn
🔹 Lõi Thép (IWRC)
-
Chịu tải cao hơn
-
Ít biến dạng
-
Tuổi thọ dài
-
Phù hợp cẩu hàng nặng, công nghiệp
👉 Với cẩu hàng >2 tấn hoặc làm việc liên tục, nên chọn IWRC.
Xem thêm: Cáp thép cẩu hàng và Sling xích nhiều chân.
6. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Cáp Thép
✔ Không vượt quá WLL
✔ Kiểm tra sợi đứt >10% phải thay
✔ Không dùng cáp rỉ sét nặng
✔ Không dùng khi bị biến dạng, dập lõi
✔ Tính hệ số góc nâng nếu dùng sling nhiều nhánh
Những dấu hiệu nhận biết cáp thép bị hư hỏng cần thay thế
Xem thêm: Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cáp Thép Hàn Quốc Và Cách Phòng Tránh Hiệu Quả
7. Xu Hướng 2026: Ưu Tiên Cáp Có Kiểm Định Tải
Doanh nghiệp hiện nay ưu tiên:
-
Cáp có CO – CQ
-
Công bố rõ Grade thép
-
Ghi rõ tiêu chuẩn EN 12385-4
-
Báo cáo load test
Điều này giúp đảm bảo an toàn và tuân thủ kiểm định thiết bị nâng.
Kết Luận
Tra đúng bảng tải trọng cáp thép 6x36-FC / 6x36-IWRC là bước quan trọng trước khi lựa chọn cáp nâng hạ.
Nguyên tắc cốt lõi:
✔ Phân biệt tải phá và tải làm việc
✔ Ưu tiên lõi thép IWRC cho tải nặng
✔ Grade 1960 chịu tải cao hơn
✔ Luôn áp dụng hệ số an toàn
Đầu tư đúng loại cáp không chỉ giúp vận hành an toàn mà còn tối ưu chi phí dài hạn cho doanh nghiệp.
AZLIFTING chuyên cung cấp giải pháp toàn diện về thiết bị công nghiệp, phụ kiện và máy móc nâng hạ – phục vụ hiệu quả cho mọi nhu cầu trong sản xuất, xây dựng và đời sống kinh doanh. Với danh mục sản phẩm đa dạng, chất lượng cao và dịch vụ tận tâm, chúng tôi cam kết mang đến sự an toàn, bền bỉ và tối ưu hiệu suất cho từng công trình.
>>> LIÊN HỆ ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT <<<
Hotline & zalo: 0792.793.386
Email: azliftingvn@gmail.com
Website:https://azlifting.com/


Xem thêm